WEBSITE bất vụ lợi - Vì lợi ích học vấn Cộng Đồng - Non-Profit Website for the benefit of Community Learning
Giới thiệu VNEDU.ORG
Điều khoản và bản quyền
Liên lạc VNEDU
---Công Cụ:---
Soạn Biểu thức
Bảng màu HTML
Ký hiệu đặc biệt 01
Ký hiệu đặc biệt 02
Ký hiệu đặc biệt 03
Ký hiệu đặc biệt 04
Ký hiệu đặc biệt 05
Ký hiệu đặc biệt 06
Ký hiệu đặc biệt 07
Ký hiệu đặc biệt [Toán]
---Ứng dụng phát triển---
Tiếng Anh   ||  Căn Bản    Văn Phạm    Tiếng Anh Cho Trẻ Em    Trung Cấp    Cao Cấp    TOEIC    Luyện Thi ABC    TOEFL  

TOEIC - Test 104
TOEIC 600: Bài trắc nghiệm tìm từ đồng nghĩa. Chọn 1 trong những đáp án dưới đây có nghĩa tương đương với từ đã cho ở trên.
Ngày làm bài: Hôm nay lúc 11:32:53 (Server time)
Số câu hỏi: 10.   Tổng điểm: 10
Yêu cầu hoàn thành: 60 phút.
Thời gian còn lại: 
Cỡ chữ câu hỏi:  Cỡ chữ đáp án:

adj. sophisticated
  A - 
unusual; exceptional; unique; particular; limited; highly valued
  B - 
excellent; pleasant; pleasurable; decent; valid; well-behaved; in fine condition; competent; skilled; positive; having admirable moral values
  C - 
administrative; operational; having the power to execute laws and policy
  D - 
seasoned; worldly-wise; refined; cultured; complex; intricate; complicate
adj. civic
  A - 
solemn; grave; acute; critical; important; requiring much consideration; humorless; grim
  B - 
firm; solid; real; wealthy; influential; important; considerable; sizable; am
  C - 
alert; clever; ingenious; skillful; adept
  D - 
pertaining to a city; pertaining to citizenship
adj. elect
  A - 
having the capacity for feeling; susceptible to external influences or agents; responsive; reactive; delicate; requiring special care or treatment; touchy; responding acutely to emotional stimuli; temperamental
  B - 
energetic; full of life; playfull; lively
  C - 
first; primary; innovative; creative; novel
  D - 
chosen for office but net yet formally installed
adj. splendid
  A - 
comprising the best result ever attained
  B - 
moral; adhering to ethical principles; precise; strict; exact
  C - 
wonderful; excellent; marvelous; grand; elegant; magnificent
  D - 
reciprocal; done in response to a previous action; repeated; recurring; used to come back; used for returning; sent back; given back
adj. opposite
  A - 
preferred; beloved; liked
  B - 
facing, across from; contrary; reverse; different; antithetical
  C - 
commonplace; ordinary; usual; customary; habitual
  D - 
negotiated by an intermediary; settled through a middleman
adj. sincere
  A - 
able to be carried out; achievable; possible; likely
  B - 
honest; truthful; frank; straightforward; genuine; earnest
  C - 
mild; slight; comfortable; facile; worry-free; simple
  D - 
plentiful; abundant; generous; giving freely; extravagant; wasteful
adj. healthy
  A - 
not true; counterfeit; deceitful; wrong; artificial; not faithful
  B - 
assorted; different; individual; several
  C - 
well; not sick; fit; sound
  D - 
exerting great force; effective; potent; producing the desired effect; mighty; authoritative; influential
adj. false
  A - 
not true; counterfeit; deceitful; wrong; artificial; not faithful
  B - 
decayed; decomposed; putrid; spoiled; extremely bad; very unpleasant; despicable
  C - 
extra; supplemental
  D - 
hard; troublesome; complicated; complex; causing difficulty
adj. entitled
  A - 
frail; feeble; faint; dilute; watery
  B - 
allowed; eligible; having the right to something
  C - 
honest; sincere; straightforward; open; candid
  D - 
of secondary importance; insignificant; corresponding
adj. initialed
  A - 
signed with initials; marked with the first letter or letter of a name
  B - 
presently holding an office or position; compulsory; necessary; resting; lying
  C - 
customary; routine; formal
  D - 
concentrated; fixed; focused; determined; resolute; purposeful
[Người đăng: Dương Quốc Đoàn - ST]
Xem Nhiều nhất
TOEIC - Test 29
TOEIC - Test 200
TOEIC - Test 28
TOEIC - Test 20
TOEIC - Test 100
TOEIC - Test 100
TOEIC - Test 23
TOEIC - Test 27
TOEIC - Test 26
TOEIC - Test 600
TOEIC - Test 24
TOEIC - Test 25
TOEIC - Test 21
TOEIC - Test 400
TOEIC - Test 22
TOEIC - Test 98
TOEIC - Test 191
TOEIC - Test 96
TOEIC - Test 93
TOEIC - Test 95
Đề Xuất
TOEIC - Test 472
TOEIC - Test 131
TOEIC - Test 174
TOEIC - Test 40
TOEIC - Test 58
TOEIC - Test 065
TOEIC - Test 335
TOEIC - Test 060
TOEIC - Test 89
TOEIC - Test 02
TOEIC - Test 17
TOEIC - Test 104
TOEIC - Test 520
TOEIC - Test 426
TOEIC - Test 53
TOEIC - Test 242
TOEIC - Test 25
TOEIC - Test 042
TOEIC - Test 306
TOEIC - Test 555
Phát triển hệ thống: TRƯƠNG HỮU ĐỨC - Phiên bản 3.0 - © Copyright 2013 - 2023 - VNEDU.ORG

free counters