Tìm kiếm:
TRANG NHÀ
Giới thiệu VNEDU.ORG
Điều khoản và bản quyền
Liên lạc VNEDU
TRẮC NGHIỆM TRỰC TUYẾN
---Công Cụ:---
Soạn Biểu thức
Bảng màu HTML
Ký hiệu đặc biệt 01
Ký hiệu đặc biệt 02
Ký hiệu đặc biệt 03
Ký hiệu đặc biệt 04
Ký hiệu đặc biệt 05
Ký hiệu đặc biệt 06
Ký hiệu đặc biệt 07
Ký hiệu đặc biệt [Toán]
Tiếng Anh   ||  Căn Bản    Văn Phạm    Tiếng Anh Cho Trẻ Em    Trung Cấp    Cao Cấp    TOEIC    Luyện Thi ABC    TOEFL  

TOEIC - Test 543
TOEIC 600: Bài trắc nghiệm tìm từ đồng nghĩa. Chọn 1 trong những đáp án dưới đây có nghĩa tương đương với từ hoặc nhóm từ đã cho ở trên.
Ngày làm bài: Hôm nay lúc 18:23:10 (Server time)
Số câu hỏi: 10.   Tổng điểm: 10
Yêu cầu hoàn thành: 60 phút.
Thời gian còn lại: 
Cỡ chữ câu hỏi:  Cỡ chữ đáp án:


1-
n. exertion of force; application of weight; weight; burden; encumbrance
  A - 
title
  B - 
pressure
  C - 
cheque
  D - 
downturn
2-
n. strength; power; force; bravery
  A - 
might
  B - 
scramble
  C - 
exclusion
  D - 
complex
3-
n. state of having committed a crime or offense; culpability; feeling of having done something wrong
  A - 
mend
  B - 
vending machine
  C - 
period
  D - 
guilt
4-
n. end; completion; conclusion; polish; something which completes or perfects
  A - 
commuter
  B - 
implement
  C - 
precondition
  D - 
finish
5-
n. act of making changes; alteration; proof sheet made to verify changes made and check for additional errors
  A - 
point
  B - 
revise
  C - 
main
  D - 
commuter
6-
n. vacillation; instability; wavering; inconstancy; change
  A - 
litter
  B - 
contract
  C - 
fluctuation
  D - 
existence
7-
n. series (of stories, articles, reports etc.); recurring period of time
  A - 
cycle
  B - 
consortium
  C - 
cooperation
  D - 
fear
8-
n. option; selection; variety
  A - 
destruction
  B - 
choice
  C - 
broadcast
  D - 
persuasion
9-
n. computer which can serve many users simultaneously
  A - 
mainframe
  B - 
achievement
  C - 
extension
  D - 
fluctuation
10-
n. statement which denies responsibility or affiliation; act of disclaiming; repudiation; renouncing of a claim; denial
  A - 
grooming
  B - 
disclaimer
  C - 
ado
  D - 
decrease
 
[Người đăng: Dương Quốc Đoàn - ST]
Ghé thăm Kênh của Vị Sư "hai lần chết đi sống lại"
Tu Si Chau Soc Thon

https://www.youtube.com/channel/UCoyC9WTTVR-M3qpTKKEXGnQ

Chau Soc Thon Official Channel


Phong Bảo Official
Phong Bao Official
Xem Nhiều nhất
TOEIC - Test 29
TOEIC - Test 200
TOEIC - Test 28
TOEIC - Test 20
TOEIC - Test 100
TOEIC - Test 23
TOEIC - Test 100
TOEIC - Test 27
TOEIC - Test 26
TOEIC - Test 600
TOEIC - Test 24
TOEIC - Test 25
TOEIC - Test 21
TOEIC - Test 400
TOEIC - Test 22
TOEIC - Test 20
TOEIC - Test 98
TOEIC - Test 191
TOEIC - Test 96
TOEIC - Test 93
Đề Xuất
TOEIC - Test 425
TOEIC - Test 51
TOEIC - Test 498
TOEIC - Test 110
TOEIC - Test 162
TOEIC - Test 191
TOEIC - Test 64
TOEIC - Test 04
TOEIC - Test 39
TOEIC - Test 198
TOEIC - Test 309
TOEIC - Test 321
TOEIC - Test 436
TOEIC - Test 32
TOEIC - Test 533
TOEIC - Test 202
TOEIC - Test 307
TOEIC - Test 336
TOEIC - Test 300
TOEIC - Test 404
Phát triển hệ thống: TRƯƠNG HỮU ĐỨC - Phiên bản 3.0 - © Copyright 2013 - 2024 - VNEDU.ORG

free counters