GMT: Thứ Hai, ngày 23  tháng 4, năm 2018 . .   
Đăng nhập tạm thời:  

Căn Bản    Văn Phạm    Tiếng Anh Cho Trẻ Em    Trung Cấp    Cao Cấp    TOEIC    Luyện Thi ABC    TOEFL   
 TOEIC - 400     TOEIC - Incomplete Sentences     TOEIC - 500     TOEIC - 600 - Bộ 1     TOEIC - 600 - Bộ 2     TOEIC - 600 - Bộ 3   

TOEIC - Test 583
TOEIC 600: Bài trắc nghiệm tìm từ đồng nghĩa. Chọn 1 trong những đáp án dưới đây có nghĩa tương đương với từ hoặc nhóm từ đã cho ở trên.
TOEIC 600: Bài trắc nghiệm tìm từ đồng nghĩa. Chọn 1 trong những đáp án dưới đây có nghĩa tương đương với từ hoặc nhóm từ đã cho ở trên.
Thời gian bắt đầu: Hôm nay lúc 21:56:20(Server time)
Số câu hỏi: 10.   Tổng điểm: 10
Thời gian làm bài: 20 phút.  Thời gian còn lại: 
Cỡ chữ câu hỏi:  Cỡ chữ đáp án:
1-
n. company; enterprise; trade; commerce; matter; issue; question
A-
expectancy
B-
state
C-
business
D-
senior
2-
n. flying; aviation; trip on an airplane; set of stairs; escape; running away; group (of birds, planes, etc.); passage of time
A-
selection
B-
negligence
C-
flight
D-
dress code
3-
n. singularity; individuality; incomparability
A-
break down
B-
uniqueness
C-
terminal
D-
case
4-
n. movement made by lifting the foot and setting it down in another place; distance covered by moving one foot ahead of the other; short distance; stair; stage in a process
A-
principle
B-
council
C-
bargain
D-
step
5-
n. action or instance in which the ball or puck is prevented from entering the goal (Sports)
A-
coalition
B-
save
C-
payment
D-
voyage
6-
v. to extract from; to bring out; to draw out
A-
surmise
B-
elicit
C-
receive
D-
substantiate
7-
n. response; critique; critical analysis; information about the results of a certain procedure or performance; return of part of the output (of a circuit, an amplifier, etc.)
A-
onus
B-
gasoline
C-
yield
D-
feedback
8-
n. person who puts money into a project; person or organization that invests
A-
investor
B-
whole
C-
difference
D-
lumber
9-
v. to make a summary; to give a report; to inform; to instruct somebody
A-
venture
B-
compete
C-
level
D-
brief
10-
adj. intimate; for or pertaining to a small group of people; personal, of an individual
A-
possible
B-
available
C-
private
D-
waste
[ Dương Quốc Đoàn - ST ]

Chia sẻ trên Facebook   Google Boomarks   Google Buzz    Xem: 649. Đăng: 02-10-2011.   
Support Link:
Thông tin trang Web. Online since: 2011.
Disclaimer of Liability and Endorsement:
free counters
VNEDU.ORG IS A NON-PROFIT WEBSITE! All contents throughout this website are from Internet and other sources and are posted by users, copyright belongs to its original author. VNEDU.ORG stores for educational purpose only. VNEDU.ORG resumes no responsibility and liability, make no promise, or guarantee for the accuracy or efficiency of any content. If you find any content that is in violation of copyright laws, please notify us and we will immediately remove them. Thank you for visiting VNEDU.ORG