WEBSITE bất vụ lợi - Vì lợi ích học vấn Cộng Đồng - Non-Profit Website for the benefit of Community Learning
TRANG NHÀ
Giới thiệu VNEDU.ORG
Điều khoản và bản quyền
Liên lạc VNEDU
---Công Cụ:---
Soạn Biểu thức
Bảng màu HTML
Ký hiệu đặc biệt 01
Ký hiệu đặc biệt 02
Ký hiệu đặc biệt 03
Ký hiệu đặc biệt 04
Ký hiệu đặc biệt 05
Ký hiệu đặc biệt 06
Ký hiệu đặc biệt 07
Ký hiệu đặc biệt [Toán]
---Ứng dụng phát triển---
TRUNG TÂM TRẮC NGHIỆM
Tiếng Anh   ||  Căn Bản    Văn Phạm    Tiếng Anh Cho Trẻ Em    Trung Cấp    Cao Cấp    TOEIC    Luyện Thi ABC    TOEFL  

TOEIC - Test 139
TOEIC 600: Bài trắc nghiệm tìm từ đồng nghĩa. Chọn 1 trong những đáp án dưới đây có nghĩa tương đương với từ hoặc nhóm từ đã cho ở trên.
Ngày làm bài: Hôm nay lúc 15:59:00 (Server time)
Số câu hỏi: 10.   Tổng điểm: 10
Yêu cầu hoàn thành: 60 phút.
Thời gian còn lại: 
Cỡ chữ câu hỏi:  Cỡ chữ đáp án:


1-
v. to lock with a key; to fit; to adapt; to adjust; to tune; to supply with an explanatory device; to type into a keyboard
  A - 
corrupt
  B - 
key
  C - 
resume
  D - 
frame
2-
v. to eat or drink; to use up; to destroy
  A - 
swap
  B - 
fizzle
  C - 
consume
  D - 
conserve
3-
v. to appear as a large and indistinct form; to appear as larger than life; to impend; to weave fabric on a loom
  A - 
determine
  B - 
loom
  C - 
pressure
  D - 
reason
4-
v. to decline; to deny; to reject
  A - 
refuse
  B - 
rebuild
  C - 
adorn
  D - 
specify
5-
v. to establish an agreement; to settle a dispute; to settle a disagreement by making mutual concessions
  A - 
concrete
  B - 
appeal
  C - 
finish
  D - 
compromise
6-
v. to go out of sight; to become extinct; to cease to exist; to vanish; opposite of appear
  A - 
confirm
  B - 
appoint
  C - 
freight
  D - 
disappear
7-
v. to exchange one thing for another; to trade; to barter; to make an exchange or trade
  A - 
credit
  B - 
seek
  C - 
tailor
  D - 
swap
8-
v. to make happen; to bring about
  A - 
cause
  B - 
become
  C - 
average
  D - 
esteem
9-
v. to enlist or draft new members (esp. for the armed forces); to gain; to obtain; to procure
  A - 
scale
  B - 
recruit
  C - 
dial
  D - 
founder
10-
v. to notice; to observe; to comment; to state; to say
  A - 
commission
  B - 
remark
  C - 
disturb
  D - 
bulk
 
[Người đăng: Dương Quốc Đoàn - ST]
Xem Nhiều nhất
TOEIC - Test 29
TOEIC - Test 200
TOEIC - Test 28
TOEIC - Test 20
TOEIC - Test 100
TOEIC - Test 100
TOEIC - Test 23
TOEIC - Test 600
TOEIC - Test 26
TOEIC - Test 27
TOEIC - Test 24
TOEIC - Test 25
TOEIC - Test 21
TOEIC - Test 400
TOEIC - Test 22
TOEIC - Test 98
TOEIC - Test 96
TOEIC - Test 191
TOEIC - Test 93
TOEIC - Test 95
Đề Xuất
TOEIC - Test 93
TOEIC - Test 131
TOEIC - Test 57
TOEIC - Test 512
TOEIC - Test 094
TOEIC - Test 279
TOEIC - Test 28
TOEIC - Test 15
TOEIC - Test 025
TOEIC - Test 586
TOEIC - Test 539
TOEIC - Test 52
TOEIC - Test 08
TOEIC - Test 069
TOEIC - Test 376
TOEIC - Test 125
TOEIC - Test 542
TOEIC - Test 478
TOEIC - Test 22
TOEIC - Test 220
Phát triển hệ thống: TRƯƠNG HỮU ĐỨC - Phiên bản 3.0 - © Copyright 2013 - 2021 - VNEDU.ORG

free counters