Tìm kiếm:
TRANG NHÀ
Giới thiệu VNEDU.ORG
Điều khoản và bản quyền
Liên lạc VNEDU
TRẮC NGHIỆM TRỰC TUYẾN
---Công Cụ:---
Soạn Biểu thức
Bảng màu HTML
Ký hiệu đặc biệt 01
Ký hiệu đặc biệt 02
Ký hiệu đặc biệt 03
Ký hiệu đặc biệt 04
Ký hiệu đặc biệt 05
Ký hiệu đặc biệt 06
Ký hiệu đặc biệt 07
Ký hiệu đặc biệt [Toán]
Tiếng Anh   ||  Căn Bản    Văn Phạm    Tiếng Anh Cho Trẻ Em    Trung Cấp    Cao Cấp    TOEIC    Luyện Thi ABC    TOEFL  

TOEIC - Test 283
TOEIC 600: Bài trắc nghiệm tìm từ đồng nghĩa. Chọn 1 trong những đáp án dưới đây có nghĩa tương đương với từ hoặc nhóm từ đã cho ở trên.
Ngày làm bài: Hôm nay lúc 13:37:43 (Server time)
Số câu hỏi: 10.   Tổng điểm: 10
Yêu cầu hoàn thành: 60 phút.
Thời gian còn lại: 
Cỡ chữ câu hỏi:  Cỡ chữ đáp án:


1-
n. competitor, opponent, contender
  A - 
run
  B - 
junction
  C - 
rival
  D - 
practice
2-
n. monetary or material worth; importance; merit; reasonable price; adequate return; numerical quantity; moral standards (generally used as 'values'); length of a musical note; shade of a color; intended sound of letter
  A - 
load
  B - 
novel
  C - 
speed
  D - 
value
3-
n. extensive piece of land usually with a large house on it; person's property; wealth; possessions; status; social standing; rank
  A - 
estate
  B - 
inconvenience
  C - 
conservation
  D - 
proximity
4-
v. to work; to toil; to exert oneself; to work hard; to struggle (especially to attain a goal); to move heavily; to discuss or think about excessively
  A - 
reason
  B - 
assess
  C - 
adapt
  D - 
labor
5-
n. manner of doing business; behavior; distribution; giving out
  A - 
outlet
  B - 
specification
  C - 
grit
  D - 
dealing
6-
adj. hygienic; clean; healthy; promoting hygiene or cleanliness; pertaining to cleanliness; pertaining to sanitation
  A - 
assistant
  B - 
durable
  C - 
slantwise
  D - 
sanitary
7-
v. to capture; to assume control
  A - 
load
  B - 
take over
  C - 
evict
  D - 
taste
8-
n. reason; purpose; principle; factor; basis for a legal case
  A - 
rental
  B - 
cause
  C - 
affiliation
  D - 
meaning
9-
v. to extricate; to remove; to evict; to oust; to expel
  A - 
go along with
  B - 
base
  C - 
locate
  D - 
dislodge
10-
v. to record; to enroll; to enter into the official records; to have an effect; to have influence
  A - 
institute
  B - 
give up
  C - 
registering
  D - 
instance
 
[Người đăng: Dương Quốc Đoàn - ST]
Ghé thăm Kênh của Vị Sư "hai lần chết đi sống lại"
Tu Si Chau Soc Thon

https://www.youtube.com/channel/UCoyC9WTTVR-M3qpTKKEXGnQ

Chau Soc Thon Official Channel


Phong Bảo Official
Phong Bao Official
Xem Nhiều nhất
TOEIC - Test 29
TOEIC - Test 200
TOEIC - Test 28
TOEIC - Test 20
TOEIC - Test 100
TOEIC - Test 100
TOEIC - Test 23
TOEIC - Test 27
TOEIC - Test 26
TOEIC - Test 600
TOEIC - Test 24
TOEIC - Test 25
TOEIC - Test 21
TOEIC - Test 400
TOEIC - Test 22
TOEIC - Test 98
TOEIC - Test 20
TOEIC - Test 191
TOEIC - Test 96
TOEIC - Test 93
Đề Xuất
TOEIC - Test 519
TOEIC - Test 05
TOEIC - Test 270
TOEIC - Test 500
TOEIC - Test 61
TOEIC - Test 341
TOEIC - Test 385
TOEIC - Test 08
TOEIC - Test 382
TOEIC - Test 94
TOEIC - Test 489
TOEIC - Test 13
TOEIC - Test 006
TOEIC - Test 005
TOEIC - Test 026
TOEIC - Test 99
TOEIC - Test 448
TOEIC - Test 04
TOEIC - Test 137
TOEIC - Test 72
Phát triển hệ thống: TRƯƠNG HỮU ĐỨC - Phiên bản 3.0 - © Copyright 2013 - 2024 - VNEDU.ORG

free counters