WEBSITE bất vụ lợi - Vì lợi ích học vấn Cộng Đồng - Non-Profit Website for the benefit of Community Learning
TRANG NHÀ
Giới thiệu VNEDU.ORG
Điều khoản và bản quyền
Liên lạc VNEDU
---Công Cụ:---
Soạn Biểu thức
Bảng màu HTML
Ký hiệu đặc biệt 01
Ký hiệu đặc biệt 02
Ký hiệu đặc biệt 03
Ký hiệu đặc biệt 04
Ký hiệu đặc biệt 05
Ký hiệu đặc biệt 06
Ký hiệu đặc biệt 07
Ký hiệu đặc biệt [Toán]
---Ứng dụng phát triển---
TRUNG TÂM TRẮC NGHIỆM
Tiếng Anh   ||  Căn Bản    Văn Phạm    Tiếng Anh Cho Trẻ Em    Trung Cấp    Cao Cấp    TOEIC    Luyện Thi ABC    TOEFL  

TOEIC - Test 187
TOEIC 600: Bài trắc nghiệm tìm từ đồng nghĩa. Chọn 1 trong những đáp án dưới đây có nghĩa tương đương với từ hoặc nhóm từ đã cho ở trên.
Ngày làm bài: Hôm nay lúc 02:17:37 (Server time)
Số câu hỏi: 10.   Tổng điểm: 10
Yêu cầu hoàn thành: 60 phút.
Thời gian còn lại: 
Cỡ chữ câu hỏi:  Cỡ chữ đáp án:


1-
adj. characterized; by or occupying a particular place
  A - 
reliable
  B - 
local
  C - 
exact
  D - 
flawless
2-
adj. containing nothing; without people; without contents; hollow; meaningless
  A - 
ostentatious
  B - 
empty
  C - 
curious
  D - 
absorbed
3-
adj. not anticipated; not expected
  A - 
terminal
  B - 
creative
  C - 
international
  D - 
unforeseen
4-
adj. empty; unfilled; unoccupied; not in us e; lacking expression; not claimed (e.g. an inheritance)
  A - 
pertinent
  B - 
negotiable
  C - 
similar
  D - 
vacant
5-
adj. vivid, vital, bright, vivacious, dynamic
  A - 
vigorous
  B - 
absorbed
  C - 
remote
  D - 
preventive
6-
adj. typical; characteristic; serving to portray or depict; acting on behalf of another person or organization
  A - 
representative
  B - 
fine
  C - 
imperative
  D - 
pervasive
7-
adj. dangerous; risky; perilous
  A - 
sharp
  B - 
outdoor
  C - 
striped
  D - 
hazardous
8-
adj. secret, restricted, classified, privy, private, privileged.
  A - 
harmful
  B - 
number
  C - 
part
  D - 
confidential
9-
adj. inexpensive, cut-rate, low-priced, reasonable, moderate, reduced, dirt-cheap
  A - 
fleet
  B - 
candid
  C - 
particular
  D - 
cheap
10-
adj. handy, ready, on hand, expendable, obtainable, on tap, in reserve
  A - 
critical
  B - 
available
  C - 
maternal
  D - 
gross
 
[Người đăng: Dương Quốc Đoàn - ST]
Xem Nhiều nhất
TOEIC - Test 29
TOEIC - Test 200
TOEIC - Test 28
TOEIC - Test 20
TOEIC - Test 100
TOEIC - Test 100
TOEIC - Test 23
TOEIC - Test 600
TOEIC - Test 27
TOEIC - Test 26
TOEIC - Test 24
TOEIC - Test 25
TOEIC - Test 21
TOEIC - Test 400
TOEIC - Test 22
TOEIC - Test 98
TOEIC - Test 96
TOEIC - Test 191
TOEIC - Test 93
TOEIC - Test 95
Đề Xuất
TOEIC - Test 126
TOEIC - Test 558
TOEIC - Test 293
TOEIC - Test 374
TOEIC - Test 02
TOEIC - Test 59
TOEIC - Test 87
TOEIC - Test 420
TOEIC - Test 64
TOEIC - Test 178
TOEIC - Test 578
TOEIC - Test 292
TOEIC - Test 57
TOEIC - Test 027
TOEIC - Test 485
TOEIC - Test 97
TOEIC - Test 20
TOEIC - Test 554
TOEIC - Test 121
TOEIC - Test 066
Phát triển hệ thống: TRƯƠNG HỮU ĐỨC - Phiên bản 3.0 - © Copyright 2013 - 2020 - VNEDU.ORG

free counters