WEBSITE bất vụ lợi - Vì lợi ích học vấn Cộng Đồng - Non-Profit Website for the benefit of Community Learning
TRANG NHÀ
Giới thiệu VNEDU.ORG
Điều khoản và bản quyền
Liên lạc VNEDU
---Công Cụ:---
Soạn Biểu thức
Bảng màu HTML
Ký hiệu đặc biệt 01
Ký hiệu đặc biệt 02
Ký hiệu đặc biệt 03
Ký hiệu đặc biệt 04
Ký hiệu đặc biệt 05
Ký hiệu đặc biệt 06
Ký hiệu đặc biệt 07
Ký hiệu đặc biệt [Toán]
---Ứng dụng phát triển---
TRUNG TÂM TRẮC NGHIỆM
Tiếng Anh   ||  Căn Bản    Văn Phạm    Tiếng Anh Cho Trẻ Em    Trung Cấp    Cao Cấp    TOEIC    Luyện Thi ABC    TOEFL  

TOEIC - Test 095
TOEIC 600: Bài trắc nghiệm tìm từ đồng nghĩa. Chọn 1 trong những đáp án dưới đây có nghĩa tương đương với từ hoặc nhóm từ đã cho ở trên.
Ngày làm bài: Hôm nay lúc 12:31:24 (Server time)
Số câu hỏi: 10.   Tổng điểm: 10
Yêu cầu hoàn thành: 60 phút.
Thời gian còn lại: 
Cỡ chữ câu hỏi:  Cỡ chữ đáp án:


1-
n. movement; journeying
  A - 
grasp
  B - 
travel
  C - 
upholstery
  D - 
chart
2-
n. manager; person or group of persons having administrative authority within an organization; branch of a government or organization which executes laws and
  A - 
route
  B - 
mind
  C - 
executive
  D - 
distributor
3-
n. article cut from a newspaper; piece which has been cut off or clipped out
  A - 
clipping
  B - 
concrete
  C - 
contest
  D - 
expert
4-
n. something which stimulates or animates; stimulus; motivation; something inspired; revelation; insight; idea
  A - 
warranty
  B - 
inspiration
  C - 
ambiguity
  D - 
propensity
5-
n. paragraph; section in a document; part of a contract
  A - 
delivery
  B - 
clause
  C - 
fortune
  D - 
crate
6-
n. gradual payment of debt; the reduction of the value of an asset
  A - 
amortization
  B - 
infancy
  C - 
system
  D - 
staff
7-
n. seminar; brief intensive educational program; discussion group
  A - 
coal
  B - 
carpenter
  C - 
workshop
  D - 
inflence
8-
n. ingredient; single piece which forms part of a larger unit; part; constituent; element
  A - 
component
  B - 
confidence
  C - 
contract
  D - 
export
9-
n. quarrel; disagreement; argument
  A - 
principal
  B - 
dispute
  C - 
pass
  D - 
continuity
10-
n. slice; part; segment; tool; creation; work; coin
  A - 
care
  B - 
suitcase
  C - 
medium
  D - 
piece
 
[Người đăng: Dương Quốc Đoàn - ST]
Xem Nhiều nhất
TOEIC - Test 29
TOEIC - Test 200
TOEIC - Test 28
TOEIC - Test 20
TOEIC - Test 100
TOEIC - Test 100
TOEIC - Test 23
TOEIC - Test 600
TOEIC - Test 27
TOEIC - Test 26
TOEIC - Test 24
TOEIC - Test 25
TOEIC - Test 21
TOEIC - Test 400
TOEIC - Test 22
TOEIC - Test 98
TOEIC - Test 96
TOEIC - Test 191
TOEIC - Test 93
TOEIC - Test 95
Đề Xuất
TOEIC - Test 62
TOEIC - Test 513
TOEIC - Test 76
TOEIC - Test 23
TOEIC - Test 497
TOEIC - Test 394
TOEIC - Test 71
TOEIC - Test 400
TOEIC - Test 061
TOEIC - Test 499
TOEIC - Test 372
TOEIC - Test 83
TOEIC - Test 264
TOEIC - Test 234
TOEIC - Test 189
TOEIC - Test 065
TOEIC - Test 10
TOEIC - Test 293
TOEIC - Test 329
TOEIC - Test 576
Phát triển hệ thống: TRƯƠNG HỮU ĐỨC - Phiên bản 3.0 - © Copyright 2013 - 2020 - VNEDU.ORG

free counters